smear campaign

/smɪr kæmˈpeɪn/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Nỗ lực gây tổn hại hoặc đặt nghi vấn về danh tiếng của ai đó bằng cách tuyên truyền tiêu cực.
    (idiomatic) An effort to damage or call into question someone's reputation, by propounding negative propaganda.
    His opponent said it was all a smear campaign to make him look bad in the eyes of the voters.
    Đối thủ của ông cho rằng tất cả chỉ là một chiến dịch bôi nhọ nhằm làm cho ông trông xấu đi trong mắt cử tri.
🎬 Nghe “smear campaign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish